Trong môi trường khắc nghiệt, yếu tố nào quyết định độ bền lâu dài của hệ khung kèo thép?

Hệ khung kèo thép sử dụng tại vùng ven biển, cao nguyên và các khu vực có điều kiện thời tiết khắc nghiệt cần được lựa chọn phù hợp với môi trường công trình. Bên cạnh khả năng chịu lực, lớp mạ bảo vệ, chi tiết liên kết và cách bảo quản cấu kiện cũng ảnh hưởng đến nguy cơ ăn mòn trong quá trình sử dụng. Vậy chủ đầu tư cần xem xét những yếu tố nào trước khi lựa chọn vật liệu?

Vì sao môi trường lắp đặt ảnh hưởng đến độ bền của hệ khung kèo thép?

Thép có thể bị ăn mòn khi tiếp xúc với độ ẩm và oxy. Quá trình này có thể diễn ra nhanh hơn trong môi trường có muối hoặc các tác nhân gây ăn mòn khác. Vì vậy, cùng sử dụng thép nhưng yêu cầu bảo vệ bề mặt có thể khác nhau tùy theo điều kiện công trình.

thép nhẹ VNTRUSS

Công trình ven biển cần quan tâm đến hơi muối

Không khí tại khu vực ven biển có thể mang theo muối. Khi muối tích tụ trên bề mặt kim loại kết hợp với độ ẩm, nguy cơ ăn mòn có thể tăng lên, đặc biệt tại những vị trí thường xuyên tiếp xúc với môi trường bên ngoài.

Mức độ tác động còn phụ thuộc vào địa hình, hướng gió, khoảng cách đến biển và điều kiện phơi nhiễm thực tế. Do đó, không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên khoảng cách địa lý mà bỏ qua yêu cầu bảo vệ của công trình.

Công trình tại cao nguyên cũng cần đánh giá điều kiện thực tế

Tại những khu vực cao nguyên có mưa theo mùa hoặc độ ẩm cao, bề mặt kim loại có thể thường xuyên bị ẩm. Các vị trí khó thoát nước, ít thông thoáng hoặc khó kiểm tra cũng cần được xem xét trong phương án thiết kế và bảo vệ vật liệu.

Tuy nhiên, không phải mọi khu vực cao nguyên đều có cùng mức độ ăn mòn. Việc lựa chọn lớp bảo vệ cho hệ khung kèo thép cần dựa trên điều kiện sử dụng cụ thể, thay vì mặc định một phương án phù hợp cho toàn bộ khu vực.

Tham khảo hướng dẫn bảo vệ chống ăn mòn cho kết cấu thép.

Khung kèo thép nhẹ là gì

4 yếu tố quyết định khả năng bảo vệ hệ khung kèo thép

1. Vật liệu và lớp mạ có phù hợp với môi trường không?

Lớp mạ bảo vệ giúp hạn chế tác động của môi trường lên nền thép. Tuy nhiên, tên gọi vật liệu hoặc một thông số riêng lẻ chưa đủ để kết luận sản phẩm phù hợp với mọi điều kiện sử dụng.

Với hệ khung kèo thép, cần làm rõ cấp thép, chiều dày, loại lớp mạ và quy cách sản phẩm. Với công trình có nguy cơ ăn mòn cao, yêu cầu bảo vệ bề mặt cần được xác định theo điều kiện thực tế và hồ sơ thiết kế.

2. Hiểu đúng thông số G550, AZ100 và AZ150

  • G550 là cấp thép liên quan đến đặc tính cơ học của nền thép, không phải ký hiệu thể hiện khả năng chống rỉ.
  • AZ100 và AZ150 là các cấp khối lượng lớp mạ hợp kim nhôm kẽm. Theo quy cách sản phẩm tương ứng, các ký hiệu này thường biểu thị khối lượng lớp mạ trên cả hai mặt của tấm thép, lần lượt là 100 g/m² và 150 g/m².

Khối lượng lớp mạ cao hơn không đồng nghĩa với việc có thể bỏ qua môi trường sử dụng, chi tiết thiết kế và yêu cầu bảo dưỡng. Khi so sánh vật liệu, cần đối chiếu thông số sản phẩm với yêu cầu của công trình.

Quý vị có thể tham khảo thông số từ Pomina Flat Steel – thép mạ hợp kim nhôm kẽm.

3. Chi tiết liên kết và quá trình lắp dựng có được kiểm soát không?

Khả năng chống ăn mòn của hệ khung kèo thép không chỉ phụ thuộc vào thân cấu kiện. Vít, phụ kiện liên kết và các vị trí tiếp xúc giữa những vật liệu khác nhau cũng cần được lựa chọn phù hợp.

Những khu vực có thể giữ nước hoặc tích tụ bụi bẩn cần được xem xét trong phương án thiết kế. Trong quá trình vận chuyển và lắp dựng, lớp bảo vệ bề mặt cần được giữ nguyên vẹn; những vị trí bị hư hại cần được xử lý theo hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.

Đây là những chi tiết dễ bị bỏ qua khi chỉ chú ý đến thông số vật liệu mà chưa xem xét toàn bộ quá trình triển khai.

Kết cấu của hệ khung kèo thép được kết nối với nhau bằng vít tự khoan. Với mái bê tông, hệ kết cấu được liên kết với bê tông bằng bu lông nở.

Thép nhẹ VNTRUSS bảo hành lớp mạ chống rỉ lên đến 20 năm
Thép nhẹ VNTRUSS bảo hành lớp mạ chống rỉ lên đến 20 năm

4. Khả năng chịu lực có được tính toán riêng biệt?

Khả năng chống ăn mòn tốt không đồng nghĩa với việc hệ mái chắc chắn đáp ứng yêu cầu chịu lực. Tương tự, thép có cường độ cao cũng không tự động bảo đảm độ bền trong môi trường ăn mòn.

Khả năng chịu lực của hệ khung kèo thép còn phụ thuộc vào tiết diện, chiều dày cấu kiện, nhịp mái, khoảng cách bố trí, liên kết và tải trọng tác động. Vì vậy, phương án phải được tính toán theo yêu cầu thiết kế, bao gồm tải trọng gió và các tác động liên quan.

Tại Việt Nam, TCVN 2737:2023 – Tải trọng và tác động quy định các yêu cầu về tải trọng và tổ hợp tải trọng phục vụ tính toán kết cấu nhà và công trình. Việc chọn vật liệu chống ăn mòn không thay thế cho yêu cầu thiết kế chịu lực.

Làm thế nào để chọn hệ khung kèo thép phù hợp với công trình?

Trước khi đặt hàng, chủ đầu tư và nhà thầu nên chuẩn bị bốn nhóm thông tin:

  • Môi trường công trình: vị trí xây dựng và điều kiện tiếp xúc với hơi muối, mưa, độ ẩm hoặc các tác nhân ăn mòn khác.
  • Quy cách vật liệu: cấp thép, chiều dày, lớp mạ và thông số sản phẩm theo hồ sơ thiết kế.
  • Yêu cầu kết cấu: nhịp mái, cách bố trí cấu kiện, liên kết và tải trọng tính toán.
  • Thông tin đặt hàng: chủng loại, chiều dài, số lượng và phạm vi cung ứng đã thống nhất.

Việc đối chiếu đầy đủ những thông tin này giúp các bên có cơ sở lựa chọn và cung ứng cấu kiện phù hợp, thay vì chỉ so sánh giá hoặc chọn vật liệu theo tên gọi. Đặc biệt, với hệ khung kèo thép sử dụng trong môi trường có nguy cơ ăn mòn cao, yêu cầu về lớp bảo vệ cần được làm rõ trước khi đặt hàng; không nên mặc định một cấp lớp mạ đáp ứng được mọi công trình.

BIC VNTRUSS cung cấp cấu kiện theo quy cách và yêu cầu công trình

BIC Group - Kiến tạo vẻ đẹp kiên cố cho mái ngói Tân Cổ Điển tại HP Naia City Móng Cái, Quảng Ninh

BIC VNTRUSS sản xuất cấu kiện thép nhẹ phục vụ hệ khung kèo thép mái, trong đó có thanh cầu phong và thanh Lito được gia công từ cuộn thép bằng công nghệ cán tạo hình nguội. Sản phẩm được sản xuất theo thông số, bản vẽ và yêu cầu đơn hàng đã thống nhất.

BIC VNTRUSS hỗ trợ bóc tách khối lượng từ bản vẽ và khảo sát thực tế theo nhu cầu của công trình. Đây là cơ sở để chủ đầu tư và nhà thầu trao đổi rõ hơn về chủng loại, quy cách cấu kiện và phạm vi cung ứng trước khi đặt hàng.

Nếu đang tìm hiểu hệ khung kèo thép cho công trình tại vùng ven biển, cao nguyên hoặc khu vực có điều kiện môi trường đặc thù. Quý vị có thể tìm hiểu thêm về hệ khung kèo thép lợp mái siêu nhẹ chống rỉ VNTRUSS và các loại thép nhẹ thi công khung kèo mái ngói.

Liên hệ BIC VNTRUSS qua hotline 0938 578 655 để trao đổi về bản vẽ, khối lượng và quy cách cấu kiện theo nhu cầu công trình.

Kết luận

Độ bền lâu dài của hệ khung kèo thép phụ thuộc vào môi trường sử dụng, lớp mạ bảo vệ, chi tiết liên kết và yêu cầu chịu lực của toàn hệ kết cấu.

Với công trình tại khu vực có điều kiện khí hậu khắc nghiệt, lựa chọn vật liệu cần dựa trên thông số rõ ràng và điều kiện sử dụng thực tế. Chuẩn bị đầy đủ thông tin trước khi đặt hàng giúp chủ đầu tư và nhà thầu có cơ sở lựa chọn cấu kiện phù hợp với công trình.

CÔNG TY CỔ PHẦN BIC GROUP

(Tiền thân là: Công ty Cổ phần Đại Lợi Phát Group)

TRỤ SỞ CHÍNH: 1/4B Linh Đông, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh

NHÀ MÁY SẢN XUẤT: 121 DX 112, Phường Phú An, TP. Hồ Chí Minh
VĂN PHÒNG HÀ NỘI: 18 P. Dương Đình Nghệ, Yên Hòa, Hà Nội.
CHI NHÁNH MIỀN TRUNG:
84 Trần Tế Xương, phường Nghĩa Lộ, tỉnh Quảng Ngãi
Đường 3/2, KP 8, P.Tam Quan, Gia Lai
CHI NHÁNH TÂY NGUYÊN: Số 286A đường Trần Hưng Đạo, Cư Jút, Lâm Đồng
Web: https://vntruss.vn/ https://bicgroup.vn/ https://isora.com.vn/
Mail: vntruss@gmail.com
Kết nối cùng nhà máy sản xuất: 028 2241 9419
Kết nối Zalo cùng phòng kinh doanh: 0938 578 655
Hotline phòng kinh doanh: 0938 578 655 – 0975 888 880

4.8/5 - (5 bình chọn)